Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ năm, 23/05/2024 16:47

Kết quả Middlesbrough vs Blackburn Rovers 21h00 15/10

Hạng nhất Anh

Đã kết thúc

Tường thuật trực tiếp Middlesbrough vs Blackburn Rovers 21h00 15/10

Trận đấu Middlesbrough vs Blackburn Rovers, 21h00 15/10, Riverside Stadium, Hạng nhất Anh được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Middlesbrough vs Blackburn Rovers mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Middlesbrough vs Blackburn Rovers, 21h00 15/10, Riverside Stadium, Hạng nhất Anh sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Diễn biến chính Middlesbrough vs Blackburn Rovers

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 2
      4' 0-1      Darragh Lenihan(OW)
      17' 0-2      Sam Gallagher (Assist:Dominic Hyam)
   Rodrigo Muniz Carvalho       27'    
      27'        Lewis Travis
   Duncan Watmore (Assist:Jonathan Howson)    1-2  45'    
   Isaiah Jones↑Anfernee Dijksteel↓       46'    
      51'        Tyler Morton
      64'        Tyrhys Dolan↑Sam Gallagher↓
      65'        Sammie Szmodics↑Adam Wharton↓
   Chuba Akpom↑Duncan Watmore↓       67'    
   Marc Joel Bola↑Ryan John Giles↓       67'    
   Marcus Forss↑Rodrigo Muniz Carvalho↓       67'    
   Riley Mcgree↑Hayden Hackney↓       76'    
      77'        Thomas Kaminski
      81'        Hayden Carter↑Ashley Phillips↓
      85'        Ryan Hedges↑Ben Brereton↓
   Patrick McNair       90'    
      90'        Tyrhys Dolan

Tường thuật trận đấu

Dữ liệu đang cập nhật!

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Middlesbrough vs Blackburn Rovers

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình ra sân Middlesbrough vs Blackburn Rovers 21h00 15/10

Đội hình ra sân cặp đấu Middlesbrough vs Blackburn Rovers, 21h00 15/10, Riverside Stadium, Hạng nhất Anh sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Middlesbrough vs Blackburn Rovers

Middlesbrough   Blackburn Rovers
Zackary Steffen 1   1 Thomas Kaminski
Darragh Lenihan 26   33 Ashley Phillips
Dael Fry 6   5 Dominic Hyam
Patrick McNair 17   16 Scott Wharton
Ryan John Giles 3   2 Callum Brittain
Hayden Hackney 30   27 Lewis Travis
Jonathan Howson 16   6 Tyler Morton
Matty Crooks 25   3 Harry Pickering
Anfernee Dijksteel 15   36 Adam Wharton
Duncan Watmore 18   9 Sam Gallagher
Rodrigo Muniz Carvalho 9   22 Ben Brereton

Đội hình dự bị

Isaiah Jones 2   19 Ryan Hedges
Thomas Smith 14   8 Sammie Szmodics
Liam Roberts 23   13 Aynsley Pears
Chuba Akpom 29   17 Hayden Carter
Marc Joel Bola 27   10 Tyrhys Dolan
Marcus Forss 21   30 Jake Garrett
Riley Mcgree 8   23 Bradley Dack

Tỷ lệ kèo Middlesbrough vs Blackburn Rovers 21h00 15/10

Tỷ lệ kèo Middlesbrough vs Blackburn Rovers, 21h00 15/10, Riverside Stadium, Hạng nhất Anh theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Middlesbrough vs Blackburn Rovers 21h00 15/10 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Tỷ lệ kèo cả trận

TLCA Tài/Xỉu X2
0.48 0:0 1.78 9.09 3 1/2 0.05 54.00 5.00 1.16

Tỷ lệ kèo hiệp 1

TLCA Hiệp 1 Tài/Xỉu Hiệp 1
0.64 0:0 1.35 10.00 3 1/2 0.06

Thành tích đối đầu Middlesbrough vs Blackburn Rovers 21h00 15/10

Kết quả đối đầu Middlesbrough vs Blackburn Rovers, 21h00 15/10, Riverside Stadium, Hạng nhất Anh gần đây nhất. Phong độ gần đây của Middlesbrough , phong độ gần đây của Blackburn Rovers chi tiết nhất.

Bảng xếp hạng

Xem thêm
XH Đội bóng ST Hs Điểm
1
Leicester City Leicester City
46 48 97
2
Ipswich Town Ipswich Town
46 35 96
3
Leeds United Leeds United
46 38 90
4
Southampton Southampton
46 24 87
5
West Bromwich(WBA) West Bromwich(WBA)
46 23 75
6
Norwich City Norwich City
46 15 73
7
Hull City Hull City
46 8 70
8
Middlesbrough Middlesbrough
46 9 69
9
Coventry City Coventry City
46 11 64
10
Preston North End Preston North End
46 -11 63
11
Bristol City Bristol City
46 2 62
12
Cardiff City Cardiff City
46 -17 62
13
Millwall Millwall
46 -10 59
14
Swansea City Swansea City
46 -6 57
15
Watford Watford
46 0 56
16
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
46 -2 56
17
Stoke City Stoke City
46 -11 56
18
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
46 -11 56
19
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
46 -14 53
20
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
46 -24 53
21
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
46 -11 51
22
Birmingham City Birmingham City
46 -15 50
23
Huddersfield Town Huddersfield Town
46 -29 45
24
Rotherham United Rotherham United
46 -52 27
Giờ Trận Đấu Tỉ lệ Tài xỉu 1x2
* vui lòng kéo ngang để xem thêm các chỉ số khác.
01:45
Cagliari Cagliari
Fiorentina Fiorentina
0.87
+3/4
1.06
0.95
2 3/4
0.95
4.30
3.90
1.78
0 - 0
Trực tiếp
U19 Macedonia U19 Macedonia
Montenegro  U19 Montenegro U19
0.98
+1/4
0.92
1.02
3
0.86
2.76
3.45
2.23
22:59
Mauritania U20 (w) Mauritania U20 (w)
Guinea U20 (nữ) Guinea U20 (nữ)
10.00
6.50
1.18
02:00
Sierra Leone (w) U20 Sierra Leone (w) U20
Liberia U20(w) Liberia U20(w)
4.50
3.80
1.60
23:45
NEC Nijmegen NEC Nijmegen
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
0.94
-1/2
0.98
1.04
3
0.86
1.94
3.90
3.60
02:00
FC Utrecht FC Utrecht
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
0.97
-3/4
0.95
0.89
2 3/4
1.01
1.75
4.00
4.40
09:00
CDSyC Cruz Azul CDSyC Cruz Azul
Club America Club America
1.00
-0
0.90
0.85
2 1/4
1.03
2.67
3.20
2.53
01:30
Ternana Ternana
Bari Bari
0.96
-0
0.96
0.83
2 1/4
1.07
2.61
3.20
2.61
01:30
VfL Bochum VfL Bochum
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
0.93
-1/4
0.99
1.03
2 3/4
0.87
2.25
3.60
3.05
01:45
Waterford United Waterford United
Drogheda United Drogheda United
1.12
-1/2
0.81
1.11
2 1/2
0.80
2.12
3.30
3.30
19:15
Arda Arda
Slavia Sofia Slavia Sofia
1.07
-1/4
0.77
0.84
2
0.98
2.29
2.93
2.82
21:45
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
0.90
-1/2
0.94
1.02
2 1/2
0.80
1.90
3.45
3.30
00:15
CSKA Sofia CSKA Sofia
Cherno More Varna Cherno More Varna
0.85
-1/2
0.99
0.74
2 1/4
1.08
1.85
3.45
3.45
02:00
Raith Rovers Raith Rovers
Ross County Ross County
0.92
-0
0.98
0.93
2 1/2
0.95
2.43
3.20
2.51
00:00
Norrby IF Norrby IF
FC Trollhattan FC Trollhattan
0.84
-1/4
0.96
0.79
2 3/4
1.01
1.98
3.50
3.10
02:15
Throttur Vogum Throttur Vogum
KF Gardabaer KF Gardabaer
2.00
3.75
2.90
20:50
Radnik Sesvete Radnik Sesvete
HNK Cibalia HNK Cibalia
0.86
-1/4
0.90
0.88
2 1/2
0.88
2.05
3.25
3.05
23:30
Backa Topola Backa Topola
FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
0.73
-1 3/4
1.12
0.72
3 1/2
1.11
1.21
6.10
7.70
01:00
Palmeiras SP (w) Palmeiras SP (w)
Ferroviaria SP (w) Ferroviaria SP (w)
1.00
-1/2
0.80
0.83
2 3/4
0.98
1.95
3.60
3.10
01:00
IBV Vestmannaeyjar (w) IBV Vestmannaeyjar (w)
Grotta (w) Grotta (w)
2.30
4.50
2.25
02:15
Afturelding (w) Afturelding (w)
Grindavik (w) Grindavik (w)
1.67
4.50
3.40
02:15
IA Akranes (w) IA Akranes (w)
Fram Reykjavik  (w) Fram Reykjavik (w)
2.75
4.00
2.00
06:15
Deportes Tolima Deportes Tolima
La Equidad La Equidad
0.88
-3/4
0.96
0.95
2 1/4
0.87
1.67
3.45
4.35
08:30
Independiente Santa Fe Independiente Santa Fe
Deportiva Once Caldas Deportiva Once Caldas
0.84
-1/2
1.00
0.82
2
1.00
1.84
3.20
3.75
07:00
Manta FC Manta FC
Chacaritas SC Chacaritas SC
0.79
-1/4
0.99
0.83
2
0.95
2.00
3.00
3.45
22:00
FK Auda Riga FK Auda Riga
Jelgava Jelgava
0.97
-1 1/2
0.85
0.98
2 3/4
0.82
1.30
4.65
7.90
09:00
Angel City FC (nữ) Angel City FC (nữ)
San Diego Wave (nữ) San Diego Wave (nữ)
1.16
-0
0.70
0.96
2 1/2
0.86
2.79
3.30
2.19
01:00
Fjolnir Fjolnir
Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik
0.91
-1/2
0.97
0.97
3 1/2
0.89
1.91
3.65
3.10
08:00
Flatirons Rush Flatirons Rush
Salt City Salt City
2.20
3.40
2.75
00:15
Rot-Weiss Frankfurt Rot-Weiss Frankfurt
FFV Sportfreunde 04 FFV Sportfreunde 04
0.85
-1 1/4
0.95
0.83
3 1/2
0.98
1.44
4.50
5.00
19:30
Samtredia Samtredia
Dila Gori Dila Gori
0.90
+1 1/2
0.92
0.73
2 1/2
1.07
7.50
4.85
1.28
22:59
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
0.80
+1/4
1.02
0.92
2 1/2
0.88
2.72
3.35
2.18
00:00
FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
1.12
-1 1/4
0.71
1.00
3
0.80
1.51
3.95
4.95
00:30
Ahlafors IF Ahlafors IF
IK Gauthiod IK Gauthiod
1.40
4.50
5.50
02:15
KFK Kopavogur KFK Kopavogur
FC Arbaer FC Arbaer
5.00
6.00
1.33
22:30
KaPa KaPa
SJK Akatemia SJK Akatemia
0.84
+1/4
1.06
0.94
3
0.94
2.77
3.50
2.21
22:30
JIPPO JIPPO
PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
0.89
-1/2
1.01
0.92
2 1/4
0.96
1.89
3.30
3.75
22:30
MP MIKELI MP MIKELI
Jaro Jaro
0.83
+1
1.07
0.91
2 1/2
0.97
5.10
3.80
1.56
21:30
C.A.Bizertin C.A.Bizertin
E.Gawafel.S.Gafsa E.Gawafel.S.Gafsa
0.72
-1/2
1.13
0.87
1 3/4
0.95
1.72
3.05
4.70
21:30
Etoile Metlaoui Etoile Metlaoui
Olympique de Beja Olympique de Beja
1.20
4.50
17.00
01:00
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Al-Shabab(KSA) Al-Shabab(KSA)
1.01
-1/4
0.89
1.00
2 3/4
0.88
2.28
3.50
2.81
01:00
Al-Fateh Al-Fateh
Al-Hazm Al-Hazm
0.99
-3/4
0.91
1.11
3 1/4
0.78
1.77
3.90
3.80
01:00
Al-Feiha Al-Feiha
Al-Taawon Al-Taawon
1.07
+1/4
0.83
0.95
2 3/4
0.93
3.05
3.55
2.11
01:00
Al Hilal Al Hilal
Al-Tai Al-Tai
1.08
-2 1/2
0.82
0.88
4
1.00
1.14
8.00
12.00
01:00
Al Ittihad(KSA) Al Ittihad(KSA)
Dhamk Dhamk
0.82
-3/4
1.08
0.91
3 1/4
0.97
1.66
4.20
4.20
01:00
Al Raed Al Raed
Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah
1.02
+3/4
0.88
1.01
2 3/4
0.87
4.80
3.75
1.64
01:00
Al-Riyadh Al-Riyadh
Al-Nasr(KSA) Al-Nasr(KSA)
0.93
+1 3/4
0.97
0.94
3 1/2
0.94
8.50
5.90
1.26
01:00
Abha Abha
Al Khaleej Club Al Khaleej Club
1.14
-1/4
0.77
0.85
2 1/2
1.03
2.31
3.45
2.82
01:00
Al-Akhdoud Al-Akhdoud
Al Wehda Mecca Al Wehda Mecca
0.79
-3/4
1.12
0.88
2 3/4
1.00
1.61
4.05
4.85
02:00
San Antonio Bulo Bulo San Antonio Bulo Bulo
Royal Pari FC Royal Pari FC
1.11
-1
0.74
1.03
3
0.79
1.63
3.70
4.10
05:00
Always Ready Always Ready
Nacional Potosi Nacional Potosi
0.78
-1/2
1.06
1.01
3
0.81
1.78
3.55
3.60
07:00
The Strongest The Strongest
Club Guabira Club Guabira
1.11
-1 3/4
0.74
1.06
3 1/4
0.76
1.27
4.90
7.80
2 - 2
Trực tiếp
Adama Ketema (nữ) Adama Ketema (nữ)
Dire Dawa (nữ) Dire Dawa (nữ)
0.80
-0
1.00
7.10
4 1/2
0.08
11.00
1.06
11.00
22:00
Denmark U17 Denmark U17
Croatia U17 Croatia U17
0.68
-1/4
1.08
0.82
2 1/4
0.94
22:00
Ukraine U17 Ukraine U17
Czech Republic U17 Czech Republic U17
1.09
-0
0.67
0.85
2 1/4
0.91
00:30
Austria U17 Austria U17
Wales U17 Wales U17
0.76
-1
1.00
0.81
2 1/2
0.95
00:30
Cyprus U17 Cyprus U17
Srbija C.Gora U17 Srbija C.Gora U17
1.19
+1 3/4
0.60
0.71
3
1.05
0 - 0
Trực tiếp
Yreo FC (w) Yreo FC (w)
Ayeyawady Utd (nữ) Ayeyawady Utd (nữ)
0.80
+1 1/4
1.00
0.95
3
0.85
4.10
5.50
1.48
0 - 0
Trực tiếp
Shan Utd (nữ) Shan Utd (nữ)
Myawady FC (w) Myawady FC (w)
0.90
+4
0.90
0.90
5
0.90
23.00
13.00
1.05
22:30
Gyori Dozsa (w) Gyori Dozsa (w)
Ferencvarosi TC (w) Ferencvarosi TC (w)
1.12
+1/4
0.67
0.94
2 3/4
0.84
3.30
3.45
1.90
22:30
JaPS B JaPS B
Mypa Mypa
1.06
-1/2
0.76
0.95
3 1/4
0.85
2.06
3.55
2.82
22:30
KuPS (Youth) KuPS (Youth)
OLS Oulu OLS Oulu
1.00
+1
0.90
1.04
3
0.84
5.40
4.05
1.50
01:15
FC San Marcos FC San Marcos
Deportivo Llacuabamba Deportivo Llacuabamba
1.95
3.40
3.25
03:30
FC Carlos Stein FC Carlos Stein
Alianza Universidad Alianza Universidad
7.50
5.00
1.29
00:00
Lyn Oslo Lyn Oslo
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
0.85
-3/4
1.05
0.84
3
1.04
1.66
3.90
4.10
1 - 0
Trực tiếp
Persekabpas Pasuruan Persekabpas Pasuruan
Sumbersari FC Sumbersari FC
0.85
-1/2
0.95
0.97
3
0.82
1.22
5.50
9.50
0 - 1
Trực tiếp
Persikota Tangerang Persikota Tangerang
757 Kepri FC 757 Kepri FC
1.02
-3/4
0.77
1.05
3
0.75
3.25
3.40
2.00
0 - 0
Trực tiếp
Dejan FC Dejan FC
PCB Persipasi PCB Persipasi
0.80
+1/4
1.00
1.02
2
0.77
3.10
3.00
2.30
22:59
Sola Sola
Vidar Vidar
1.16
-0
0.58
0.66
3 1/2
1.06
2.49
3.95
2.00
22:59
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar HSK Zrinjski Mostar
0.60
-0
1.31
1.06
2 1/4
0.76
2.09
3.15
3.05
05:00
Criciuma Criciuma
Bahia Bahia
1.02
-0
0.82
0.99
2 1/4
0.83
2.65
3.10
2.38
05:00
Botafogo SP Botafogo SP
Palmeiras Palmeiras
0.80
+1 1/4
1.04
0.80
2 1/4
1.02
6.70
4.10
1.38
05:30
Cuiaba Cuiaba
Goias Goias
1.07
-1/2
0.77
0.83
2
0.99
2.07
3.10
3.20
07:30
Sao Paulo Sao Paulo
Ag. Maraba Ag. Maraba
0.73
-2 1/2
1.12
0.83
3 1/4
0.99
1.04
11.00
14.00
07:30
Ceara Ceara
CRB AL CRB AL
0.91
-1/2
0.93
1.12
2 1/4
0.71
1.91
3.25
3.50
00:00
Kaiserslautern (Youth) Kaiserslautern (Youth)
FC Bitburg FC Bitburg
0.85
-3 1/4
0.95
0.93
5
0.88
1.08
11.00
17.00
00:30
SC Preussen Munster II SC Preussen Munster II
SV Westfalia Rhynern SV Westfalia Rhynern
0.95
-1
0.85
0.90
3 1/2
0.90
1.57
4.20
4.00
00:30
Werder Bremen III Werder Bremen III
TuS Schwachhausen TuS Schwachhausen
0.80
-2 1/4
1.00
0.90
4 1/2
0.90
1.18
6.50
9.00
00:30
SVGO Bremen SVGO Bremen
SC Borgfeld SC Borgfeld
1.03
+1
0.78
0.78
3 1/2
1.03
4.75
4.10
1.50
06:00
Toronto FC II Toronto FC II
Carolina Core Carolina Core
0.89
-3/4
0.91
0.74
3
1.06
1.69
3.80
3.85
00:00
Orebro Orebro
Utsiktens BK Utsiktens BK
0.91
-0
1.01
1.05
2 1/2
0.85
2.53
3.25
2.66
00:00
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
IK Oddevold IK Oddevold
1.07
-0
0.85
0.87
2 1/4
1.03
2.78
3.15
2.48
00:00
IK Brage IK Brage
Degerfors IF Degerfors IF
1.09
-1/4
0.83
0.98
2 1/2
0.92
2.38
3.30
2.80
06:00
CA Penarol CA Penarol
Club Atletico Progreso Club Atletico Progreso
0.82
-1
1.02
0.84
2 1/2
0.98
1.45
3.95
5.60
06:30
Sportivo Trinidense Sportivo Trinidense
General Caballero General Caballero
0.94
-1/2
0.90
1.05
2 1/2
0.77
1.94
3.25
3.40
00:45
Besiktas JK Besiktas JK
Trabzonspor Trabzonspor
1.07
-1/4
0.83
1.04
2 1/2
0.84
2.35
3.30
2.85
20:00
Highlanders Highlanders
Manica Diamond Manica Diamond
2.50
2.75
2.88
22:59
Al-Hadd Al-Hadd
Al-Ittihad(BHR) Al-Ittihad(BHR)
0.73
-1/2
1.03
0.78
2 1/2
0.98
1.73
3.55
3.85
22:59
East Riffa East Riffa
Malkia Malkia
0.92
-1/2
0.84
0.82
2 1/4
0.94
1.92
3.35
3.35
22:00
FC Nomme United FC Nomme United
Trans Narva Trans Narva
0.90
+1/4
0.94
0.95
2 3/4
0.87
2.84
3.35
2.13
00:00
Vaprus Parnu Vaprus Parnu
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
0.86
+1/4
0.98
0.89
2 1/2
0.93
2.88
3.25
2.16
22:59
Zamalek Zamalek
Kokakola Cairo Kokakola Cairo
1.01
-1/2
0.87
1.02
2 1/2
0.84
2.01
3.10
3.35
01:45
Dundee United (w) Dundee United (w)
Kilmarnock (w) Kilmarnock (w)
1.40
4.50
5.50
19:00
Deportivo Muniz Reserves Deportivo Muniz Reserves
Lujan Reserves Lujan Reserves
0.85
-1/4
0.95
0.80
2
1.00
2.10
3.20
3.20
1 - 0
Trực tiếp
Pahang U20 Pahang U20
Selangor PB U20 Selangor PB U20
1.00
+1 1/4
0.80
1.02
5 1/4
0.77
6.50
4.75
1.40
0 - 0
Trực tiếp
Kuala Lumpur U20 Kuala Lumpur U20
Sabah U20 Sabah U20
0.80
-1
1.00
0.82
2 1/2
0.97
1.50
4.00
5.50
0 - 0
Trực tiếp
Penang U20 Penang U20
Kuching City U20 Kuching City U20
0.77
-0
1.02
0.95
2 1/4
0.85
2.40
3.20
2.75
0 - 0
Trực tiếp
Negeri Sembilan U20 Negeri Sembilan U20
Kedah U20 Kedah U20
0.95
-1 1/4
0.85
1.00
3
0.80
1.44
4.00
6.00
0 - 1
Trực tiếp
Perak U20 Perak U20
Kelantan U20 Kelantan U20
0.75
-3/4
1.05
0.95
3 1/2
0.85
2.62
3.60
2.30
Back to top
Back to top